Tắc Sậy, ngày 2 tháng Bảy: Khi Rôma tìm đến một cánh đồng ở Cà Mau
Có những biến cố được ghi vào lịch sử bằng những sắc lệnh đóng dấu son, bằng những nghi thức trang trọng, bằng những đoàn đại biểu đến từ nhiều quốc gia, bằng lễ phục rực rỡ, tiếng kèn đồng, những bài thánh ca vang lên giữa một biển người. Nhưng cũng có những biến cố, trước khi được ghi vào lịch sử bằng mực, đã được viết từ rất lâu bằng nước mắt của dân nghèo, bằng những bước chân hành hương lấm bùn, bằng những lời khấn thầm thì bên một ngôi mộ, bằng niềm hy vọng của những con người không biết diễn tả đức tin bằng thần học cao siêu, chỉ biết mang đến một bó hoa, thắp một ngọn nến, cúi đầu và gọi hai tiếng thân thương: “Cha Diệp.”
Sáng ngày 2 tháng 7 năm 2026, tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, vùng đất cực Nam của Tổ quốc sẽ chứng kiến một biến cố chưa từng có trong lịch sử địa phương và mang ý nghĩa đặc biệt đối với Giáo hội Công giáo Việt Nam: linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được long trọng tuyên phong Chân phước ngay tại vùng đất gắn liền với cuộc đời mục tử, cái chết và lòng sùng kính dành cho ngài. Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, đại diện Đức Thánh Cha Lêô XIV, sẽ hiện diện để chủ sự nghi thức. Từ trung tâm của Giáo hội hoàn vũ, vị đặc sứ của Đức Giáo hoàng sẽ đi qua hàng ngàn cây số, đến một vùng đất từng là đồng ruộng, sông nước và những con đường nhỏ của miền Tây Nam Bộ, để công bố trước cộng đoàn Dân Chúa rằng người linh mục đã nằm xuống nơi đây tám mươi năm trước không bị lịch sử lãng quên; sự hy sinh của ngài không bị chôn vùi dưới lớp bùn của một thời loạn lạc; máu của ngài đã trở thành hạt giống âm thầm nảy mầm trong lòng dân tộc.
Người ta có thể gọi đó là một lễ tuyên Chân phước. Người ta cũng có thể gọi đó là một biến cố tôn giáo lớn. Nhưng với những người đã nhiều năm tìm về Tắc Sậy, ngày 2 tháng 7 còn mang một ý nghĩa gần gũi hơn: đó là ngày người cha của dân nghèo được Giáo hội công khai gọi tên; ngày tiếng gọi “Cha Diệp” vốn đã vang lên trong những căn nhà nhỏ, trên những chiếc ghe xuồng, trong các bệnh viện, bên giường người hấp hối và giữa những gia đình gặp hoạn nạn, nay vang lên giữa phụng vụ chính thức của Hội Thánh. Đó là ngày lòng kính mến bình dị của dân chúng gặp được sự phân định cẩn trọng của Giáo hội; ngày ký ức của người nghèo gặp được sắc lệnh của Rôma; ngày một nấm mộ giữa miền sông nước trở thành điểm hội tụ của Giáo hội hoàn vũ.
Và vì thế, người ta không chỉ hỏi: lễ tuyên Chân phước sẽ diễn ra như thế nào? Có bao nhiêu người tham dự? Lễ đài được dựng ở đâu? Giao thông sẽ được tổ chức ra sao? Người ta còn phải hỏi một câu sâu hơn: điều gì đã khiến một linh mục qua đời từ năm 1946 vẫn sống động trong lòng người dân đến như vậy? Điều gì khiến nhiều thế hệ chưa từng gặp ngài, chưa từng nghe giọng nói của ngài, chưa từng chứng kiến ngài dâng lễ, vẫn gọi ngài là cha với tất cả sự thân tình? Điều gì đã kéo những người Công giáo và cả những người không theo Công giáo vượt qua hàng trăm, hàng ngàn cây số để tìm về Tắc Sậy? Và điều gì đã khiến một câu chuyện từng chỉ được truyền từ miệng người dân miền Tây, qua nhiều thập niên, cuối cùng được đưa đến tận các cơ quan có thẩm quyền cao nhất của Giáo hội?
Muốn trả lời, phải trở về với một con người không có quyền lực trần thế, không để lại những công trình đồ sộ mang tên mình, không viết những bộ sách thần học lớn và cũng không sống trong những trung tâm nổi tiếng. Ngài chỉ là một linh mục coi sóc đoàn chiên giữa vùng đất nghèo. Nhưng chính trong cái “chỉ là” ấy, một chứng tá lớn lao đã được hình thành.
Một con người của miền sông nước
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại vùng đất An Giang, trong một gia đình Công giáo. Tuổi thơ của ngài không trải trên nhung lụa. Đó là tuổi thơ của một đứa trẻ miền Tây lớn lên giữa cảnh đời nhiều biến động, sớm nếm trải mất mát và phải theo gia đình sang Campuchia sinh sống. Chính trong hành trình xa quê ấy, ơn gọi dâng hiến dần được gieo vào tâm hồn cậu bé Diệp.
Năm 1909, khi mới khoảng mười hai tuổi, cậu bước vào con đường đào tạo chủng sinh. Những năm tháng tại tiểu chủng viện rồi đại chủng viện không chỉ trao cho người thanh niên ấy kiến thức về Kinh Thánh, thần học và phụng vụ, mà còn rèn luyện một trái tim mục tử. Sau nhiều năm học tập và phân định, ngày 20 tháng 9 năm 1924, thầy phó tế Trương Bửu Diệp được truyền chức linh mục tại Nam Vang.
Đối với một linh mục, ngày chịu chức không phải là ngày kết thúc một hành trình, mà là ngày khởi đầu của một đời tự hiến. Từ khoảnh khắc đôi tay được xức dầu, đời người linh mục không còn hoàn toàn thuộc về mình. Bàn tay ấy sẽ nâng Bánh Thánh, ban phép lành, rửa tội cho trẻ nhỏ, xức dầu cho người hấp hối, cầm lấy bàn tay của những người đau khổ và đôi khi cũng phải giang ra để đón nhận thập giá.
Cha Diệp bắt đầu sứ vụ với những công việc mục vụ khác nhau. Ngài từng phục vụ cộng đồng người Việt tại Campuchia, từng tham gia công việc đào tạo, rồi được sai về vùng Bạc Liêu. Năm 1930, Cha nhận nhiệm sở tại Tắc Sậy. Không ai vào thời điểm ấy có thể đoán rằng cái tên của vùng đất nhỏ này rồi sẽ gắn liền với ngài đến mức gần một thế kỷ sau, người ta nhắc Tắc Sậy là nhớ đến Cha Diệp và nhắc Cha Diệp là nghĩ ngay đến Tắc Sậy.
Mười sáu năm phục vụ tại đây không phải là quãng thời gian của những biến cố ồn ào. Đó là mười sáu năm của đời sống mục tử âm thầm: đi thăm giáo dân, dâng lễ, giải tội, dạy giáo lý, chăm sóc người nghèo, nâng đỡ những gia đình gặp khó khăn, mở mang các cộng đoàn và đồng hành với người dân giữa những bất ổn xã hội. Cha không đứng bên ngoài đời sống của họ. Cha bước vào những nhọc nhằn của họ, chia sẻ nỗi lo cơm áo, bệnh tật, mùa màng, chiến tranh và tương lai bất định.
Người dân miền Tây không dễ trao trọn lòng tin chỉ vì một người mang áo dòng hay chức vị. Họ nhìn vào cách người ấy sống. Họ nhớ ai đã đến khi gia đình có người đau bệnh. Họ biết ai dám lội đường bùn để thăm một người nghèo. Họ hiểu ai nói hay nhưng sống xa cách, và ai ít lời nhưng có mặt khi họ cần nhất. Sự kính trọng dành cho Cha Diệp không hình thành từ những khẩu hiệu. Nó được góp nhặt mỗi ngày bằng những hành động nhỏ bé nhưng thật lòng.
Có thể Cha Diệp đã không bao giờ nghĩ mình sẽ trở thành một biểu tượng. Những người thực sự thánh thiện thường không sống để xây dựng hình ảnh cho mình. Họ chỉ làm điều phải làm trước mặt Thiên Chúa. Họ đến nơi cần đến, phục vụ người cần được phục vụ, ở lại khi bổn phận đòi hỏi phải ở lại. Chính sự trung thành trong những điều bình thường ấy đã chuẩn bị cho một lựa chọn phi thường về sau.
Khi người mục tử không rời đàn chiên
Năm 1946, vùng đất Nam Bộ chìm trong biến động. Trật tự cũ tan vỡ, những lực lượng khác nhau tranh giành ảnh hưởng, bạo lực lan rộng và người dân thường trở thành những người chịu đau khổ nhiều nhất. Trong bối cảnh ấy, các cộng đoàn tôn giáo cũng không tránh khỏi bất an. Người ta có thể bị bắt, bị nghi ngờ, bị quy kết hoặc bị sát hại mà không có một phiên tòa đúng nghĩa.
Cha Diệp được khuyên nên rời khỏi Tắc Sậy để tránh nguy hiểm. Xét theo sự khôn ngoan thông thường, rời đi là một lựa chọn dễ hiểu. Một linh mục còn sống có thể tiếp tục phục vụ ở nơi khác. Một người chủ chăn cũng có trách nhiệm bảo vệ mạng sống của mình. Đức tin Công giáo không đòi con người lao vào cái chết một cách liều lĩnh.
Nhưng đối với Cha Diệp, câu hỏi không chỉ là “Tôi có thể sống sót bằng cách nào?” mà còn là “Đoàn chiên của tôi sẽ ra sao nếu tôi rời bỏ họ trong lúc nguy nan nhất?” Giữa lý lẽ của sự an toàn và tiếng gọi của tình yêu mục tử, ngài đã chọn ở lại. Câu nói được lưu truyền qua nhiều thế hệ đã tóm gọn lựa chọn ấy: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên.”
Câu nói ấy không phải một khẩu hiệu được chuẩn bị để lưu danh hậu thế. Nó là kết tinh của cả một đời sống. Người ta không thể đột nhiên trở nên can đảm trong giờ phút cuối cùng nếu trước đó luôn sống cho riêng mình. Một người chỉ có thể ở lại với đoàn chiên trong lúc nguy hiểm khi đã ở với họ trong những ngày bình thường; chỉ có thể chết cho người khác khi đã quen sống vì người khác; chỉ có thể chấp nhận mất mạng sống khi từ lâu đã không còn xem mạng sống mình là tài sản riêng.
Trong thời gian biến loạn tháng 3 năm 1946, Cha Diệp cùng nhiều giáo dân bị bắt giữ. Những gì diễn ra sau đó được lưu truyền qua ký ức cộng đoàn với nhiều chi tiết khác nhau. Điều cốt lõi đã được Giáo hội điều tra và xác nhận là ngài đã chịu chết vì lòng căm thù đức tin. Ngày 12 tháng 3 năm 1946 trở thành ngày gắn liền với cuộc tử đạo của vị linh mục Tắc Sậy.
Thi hài ngài được tìm thấy trong hoàn cảnh đau thương và ban đầu được an táng tại họ đạo Khúc Tréo. Năm 1969, hài cốt Cha được cải táng về Tắc Sậy. Từ đó, ngôi mộ không còn chỉ là nơi yên nghỉ của một người đã khuất. Nó trở thành nơi những người còn sống đem đến những khổ đau không biết nói cùng ai.
Người ta đến cầu nguyện cho một người thân bị bệnh. Người ta đến khi gia đình tan vỡ. Người ta đến trong những lúc làm ăn thất bại, con cái lạc đường, tương lai mịt mờ. Có người đến với đức tin rõ ràng. Có người chỉ nghe truyền miệng rằng Cha Diệp thương người nghèo và hay giúp những ai đau khổ. Có người không biết đọc một kinh Công giáo cho trọn, nhưng vẫn đứng trước mộ ngài, chắp tay và nói bằng ngôn ngữ đơn sơ nhất của trái tim.
Tắc Sậy từ từ trở thành một nơi hành hương. Không có chiến dịch quảng bá nào đủ sức tạo nên một dòng người kéo dài qua nhiều thập niên. Không có kỹ thuật truyền thông nào có thể khiến một ngôi mộ duy trì sức hút qua nhiều thế hệ nếu nơi đó không chạm đến một nhu cầu rất sâu của con người. Người dân tìm đến Cha Diệp vì họ tin rằng ngài hiểu nỗi đau của họ. Ngài từng sống giữa người nghèo, từng bước qua những bất an của một thời chiến loạn, từng bị tước đoạt mạng sống. Một người đã đi qua đau khổ được tin là có thể hiểu những người đang đau khổ.
Mười ba năm cho một phán quyết không thể vội vàng
Trong lòng đạo đức bình dân, người dân có thể sớm tin rằng một người là thánh. Nhưng Giáo hội không tuyên phong một người chỉ dựa trên cảm xúc, lời đồn hay số lượng người hành hương. Giáo hội phải điều tra. Các tài liệu phải được thu thập. Nhân chứng phải được thẩm vấn. Hoàn cảnh lịch sử phải được đối chiếu. Đời sống, nhân đức, động cơ của người bị giết và nguyên nhân dẫn đến cái chết phải được phân tích cẩn trọng.
Đặc biệt trong một án tử đạo, câu hỏi trọng tâm không đơn giản là người ấy đã chết cách đau đớn hay chết khi đang thi hành nhiệm vụ. Giáo hội phải xác định liệu người ấy có thực sự bị giết vì lòng căm thù đức tin hay không; người ấy có tự nguyện chấp nhận cái chết trong sự trung thành với Đức Kitô hay không; có những yếu tố chính trị, cá nhân hoặc xã hội nào làm thay đổi bản chất vụ việc hay không.
Án phong Chân phước cho Cha Trương Bửu Diệp được chính thức mở tại cấp giáo phận vào năm 2013. Đó là điểm khởi đầu của một tiến trình dài, nhưng thực ra công việc chuẩn bị đã bắt đầu từ trước bằng việc thu thập chứng từ, gìn giữ tài liệu và hệ thống hóa ký ức của cộng đoàn. Hồ sơ sau đó được hoàn thiện và chuyển sang Rôma để các cơ quan chuyên môn tiếp tục thẩm định.
Đối với người ngoài, mười ba năm có thể là một thời gian quá dài. Đối với người đã yêu kính Cha Diệp từ lâu, mỗi năm chờ đợi có thể khiến họ sốt ruột. Nhưng sự thận trọng của Giáo hội không nhằm làm nguội lạnh lòng sùng kính. Trái lại, chính vì một lời tuyên phong có giá trị đối với toàn thể Hội Thánh, Giáo hội không được phép vội vàng.
Ngày 25 tháng 11 năm 2024 trở thành một cột mốc đặc biệt. Trong buổi tiếp kiến dành cho Đức Hồng y Marcello Semeraro, Tổng trưởng Bộ Phong Thánh, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Tôi tớ Chúa Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, linh mục giáo phận, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 và bị giết vì lòng căm thù đức tin ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Tắc Sậy.
Một dòng chữ ngắn trong thông cáo của Tòa Thánh chứa đựng phía sau nó hàng ngàn trang hồ sơ, nhiều năm nghiên cứu, lời chứng của nhiều người và tám thập niên ký ức. Từ thời điểm ấy, con đường tiến tới lễ tuyên Chân phước được mở ra mà không cần một phép lạ riêng, bởi theo quy định của Giáo hội, việc nhìn nhận tử đạo đã đủ cho lễ tuyên Chân phước.
Mười ba năm điều tra chính thức để chuẩn bị cho một nghi thức kéo dài trong một buổi sáng. Nhưng không thể nói mười ba năm chỉ đổi lấy hai giờ nghi lễ. Mười ba năm ấy đổi lấy sự chắc chắn luân lý của Giáo hội; đổi lấy một lời công bố không chỉ dành cho những người vốn đã yêu mến Cha Diệp, mà dành cho toàn thể Dân Chúa: đời sống và cái chết của vị linh mục này là một chứng tá đáng được Hội Thánh kính nhớ và noi theo.
Ngày Rôma không gọi Tắc Sậy đến, nhưng tìm đến Tắc Sậy
Điểm đặc biệt của lễ tuyên Chân phước ngày 2 tháng 7 năm 2026 nằm ngay trong địa điểm cử hành. Nghi thức không được tổ chức tại một vương cung thánh đường xa xôi ở châu Âu, cũng không diễn ra trong một đô thị lớn của Việt Nam. Lễ được cử hành tại chính Tắc Sậy, vùng đất Cha Diệp đã phục vụ và hiến mạng sống.
Đây không chỉ là một quyết định thuận tiện về tổ chức. Địa điểm luôn mang một ngôn ngữ riêng. Tuyên Chân phước cho một vị mục tử ngay giữa vùng đất của đoàn chiên là để chính đồng ruộng, dòng sông, con đường và cộng đoàn nơi đây trở thành chứng nhân. Tại đó, người dân không cần tưởng tượng về bối cảnh cuộc đời Cha Diệp. Họ đang đứng ngay trên mảnh đất từng in dấu chân ngài. Họ đang ở gần ngôi mộ đã đón hàng triệu lượt người cầu nguyện. Họ đang nghe Tông sắc được công bố giữa khung cảnh đã gìn giữ ký ức của ngài qua tám mươi năm.
Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle đến Tắc Sậy với tư cách đại diện Đức Thánh Cha. Sự hiện diện của ngài diễn tả mối hiệp thông giữa Giáo hội địa phương và Giáo hội hoàn vũ. Khoảng cách giữa Rôma và Cà Mau về địa lý là rất xa. Nhưng trong Hội Thánh, một người mục tử đã sống trung thành ở một vùng đất nghèo không hề xa trái tim của Giáo hội.
Có thể nói bằng một hình ảnh: lần này, Rôma không yêu cầu Tắc Sậy phải đi tìm mình; Rôma tìm đến Tắc Sậy. Trung tâm không kéo vùng ngoại biên về để làm đẹp cho mình; trung tâm đi ra vùng ngoại biên để nhìn nhận điều Thiên Chúa đã thực hiện ở đó. Một Hồng y từ Philippines, được Đức Giáo hoàng sai đi, sẽ đứng giữa cộng đoàn Việt Nam để công bố danh hiệu Chân phước cho một linh mục miền Tây. Trong khoảnh khắc ấy, những ranh giới địa lý, ngôn ngữ và văn hóa được nối lại bằng một đức tin chung.
Người ta thường nghĩ các biến cố lớn phải diễn ra ở những thành phố lớn, tại những công trình vĩ đại, trong các không gian vốn đã mang danh tiếng toàn cầu. Nhưng Tin Mừng luôn có một logic khác. Đức Giêsu sinh ra không phải tại cung điện. Người lớn lên tại một miền quê ít được coi trọng. Người chọn những ngư dân làm môn đệ và thực hiện nhiều dấu lạ giữa những con người vô danh. Hai ngàn năm sau, logic ấy vẫn tiếp tục: một cánh đồng ở Cà Mau có thể trở thành nơi cả Giáo hội hướng mắt về, bởi ở đó có ký ức về một người đã sống đến cùng lời của Đức Kitô: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”
Vatican không đến Tắc Sậy vì Tắc Sậy có quyền lực. Vatican đến vì nơi ấy đã trở thành một chứng từ. Không phải cánh đồng làm nên sự kiện, mà là máu của người mục tử đã thấm vào mảnh đất ấy. Không phải ngôi mộ tự mình có sức thu hút, mà là tình yêu của một đời người đã biến ngôi mộ thành chỗ gặp gỡ giữa hy vọng con người và lòng thương xót của Thiên Chúa.
Bài toán của một biển người và một con đường
Một biến cố tâm linh lớn không diễn ra ngoài những giới hạn rất cụ thể của đời sống. Người hành hương vẫn cần đường đi, nước uống, thức ăn, chỗ nghỉ, khu vực y tế và phương án bảo đảm an toàn. Khi hàng chục ngàn người cùng đổ về một địa điểm trong thời gian ngắn, mọi chi tiết hậu cần đều có thể trở thành một thử thách.
Tắc Sậy không phải một đô thị được thiết kế để đón những sự kiện quốc tế khổng lồ. Trung tâm Hành hương nằm cạnh Quốc lộ 1, trên một trục giao thông quan trọng nhưng không có nhiều hướng tiếp cận thay thế. Chỉ cần một vài điểm ùn tắc cũng có thể ảnh hưởng đến cả dòng người và phương tiện kéo dài hàng cây số. Việc bố trí bãi đỗ xe, phân luồng người đi bộ, dựng lễ đài, lắp đặt hệ thống âm thanh, màn hình, nhà vệ sinh, điểm cấp nước và các trạm y tế đòi hỏi sự phối hợp giữa Giáo phận Cần Thơ, chính quyền địa phương, lực lượng an ninh, ngành y tế và hàng ngàn tình nguyện viên.
Nhưng phía sau những sơ đồ tổ chức và kế hoạch kỹ thuật còn có một điều khó đo đếm hơn: lòng tự nguyện của người dân. Người góp công dựng rạp. Người chuẩn bị thức ăn. Người mang nước uống. Người hướng dẫn khách hành hương. Người mở cửa nhà cho người từ xa nghỉ tạm. Người thức suốt đêm để giữ trật tự. Người âm thầm quét dọn sau khi đám đông đi qua.
Không ai trong số họ từng gặp Cha Diệp khi ngài còn sống. Phần lớn được sinh ra nhiều thập niên sau ngày ngài qua đời. Thế nhưng họ vẫn phục vụ như thể đang chuẩn bị đón ngày vui của một người thân trong gia đình. Đó là một trong những điều lạ lùng nhất của ký ức tôn giáo: một người chết đi nhưng tình yêu của người ấy tiếp tục làm nảy sinh những hành động tốt lành nơi những con người chưa từng quen biết.
Tám mươi năm sau cái chết của Cha Diệp, người ta vẫn nấu cơm cho nhau vì ngài. Người ta vẫn nhường chỗ cho nhau vì ngài. Người ta vẫn vượt đường xa, chịu nắng, chịu mệt và chấp nhận những bất tiện vì ngài. Nhưng nói chính xác hơn, họ làm những điều ấy không chỉ vì một con người. Họ làm vì điều họ nhận ra nơi con người ấy: một tình yêu không bỏ chạy khi đoàn chiên gặp nguy hiểm.
Đám đông hàng chục ngàn người sẽ tạo nên một khung cảnh hùng tráng. Nhưng ý nghĩa của biến cố không nằm ở việc lập kỷ lục số người tham dự. Đức tin không được đo bằng mật độ đám đông. Một quảng trường đầy người vẫn có thể chỉ là một sự kiện bề ngoài nếu mỗi người trở về mà không thay đổi. Ngược lại, chỉ một người đứng giữa biển người, nếu nghe được lời mời gọi của Thiên Chúa và quyết định sống yêu thương hơn, thì lễ tuyên Chân phước đã sinh hoa trái.
Bởi thế, thử thách thật sự không chỉ là đưa hàng chục ngàn người vào lễ đài an toàn rồi đưa họ trở về. Thử thách thật sự là làm sao để mỗi người hiểu rằng họ không đến Tắc Sậy như khách xem một nghi thức. Họ đến để gặp một chứng nhân. Mà gặp một chứng nhân thì luôn có nghĩa là bị đặt trước một câu hỏi về chính đời mình.
Từ một nấm mồ đến một lời chất vấn
Tại sao sau tám mươi năm người ta vẫn về với Cha Diệp?
Một phần câu trả lời nằm trong những câu chuyện về ơn lành được truyền lại. Nhiều người kể mình được nâng đỡ sau khi cầu nguyện. Có người cho rằng họ được chữa lành. Có người tìm lại được bình an. Có gia đình vượt qua khủng hoảng. Có người được thêm sức để chịu đựng một căn bệnh không thể chữa khỏi. Những chứng từ ấy, dù mỗi trường hợp cần được đón nhận với sự phân định, đã góp phần làm cho lòng sùng kính lan rộng.
Nhưng nếu chỉ có những lời cầu xin được đáp ứng, Tắc Sậy có lẽ đã không trở thành một biểu tượng sâu đậm đến vậy. Sức hút của Cha Diệp không chỉ nằm ở điều người ta hy vọng nhận được từ ngài. Nó còn nằm ở điều ngài đã trao ban: chính mạng sống mình.
Trong một xã hội mà nhiều người tìm cách bảo vệ vị trí, lợi ích và sự an toàn của bản thân, câu chuyện một linh mục từ chối rời bỏ đoàn chiên tạo nên một sự tương phản mạnh mẽ. Người ta cảm nhận rằng đây không phải một người nói về tình yêu từ nơi an toàn. Ngài đã trả giá cho tình yêu ấy bằng mạng sống.
Người nghèo đặc biệt nhạy cảm với sự chân thành. Họ đã nghe đủ những lời hứa. Họ từng gặp những người đến với họ trong một thời gian rồi rời đi. Họ biết phân biệt người thực sự ở bên mình và người chỉ dùng nỗi khổ của mình như một phông nền. Cha Diệp được người dân giữ trong lòng bởi vì ngài không rời họ ở thời điểm nguy hiểm nhất.
“Ở lại” là một động từ đơn giản nhưng có thể trở thành toàn bộ linh đạo của một đời người. Trong hôn nhân, ở lại khi người bạn đời yếu đuối. Trong gia đình, ở lại bên cha mẹ già. Trong đời tu, ở lại với cộng đoàn khi nảy sinh va chạm. Trong chức linh mục, ở lại bên giáo dân khi họ không còn gì để đáp lại. Trong xã hội, ở lại bên người bị bỏ rơi, không quay mặt khi họ trở thành gánh nặng.
Cha Diệp không được tuyên Chân phước chỉ vì ngài chết dữ dội. Nhiều người đã chết dữ dội trong chiến tranh. Ngài được tuyên Chân phước tử đạo vì cái chết ấy là điểm hoàn tất của một đời trung thành với Đức Kitô và đoàn chiên. Điều làm nên vị tử đạo không phải chỉ là lưỡi dao của kẻ giết người, mà còn là tình yêu trong trái tim của người chấp nhận hy sinh.
Bởi vậy, ngôi mộ ở Tắc Sậy không chỉ là nơi xin ơn. Nó phải trở thành nơi người ta học cách trao ban. Nếu đến xin Cha Diệp giúp mình thoát khổ nhưng lại không muốn nâng đỡ ai đang khổ, người hành hương chưa thực sự hiểu ngài. Nếu cầu xin ngài bảo vệ gia đình mình nhưng vẫn làm tổn thương người trong gia đình, chuyến đi vẫn chưa chạm tới chiều sâu. Nếu kính một mục tử đã chết vì đoàn chiên nhưng bản thân lại dễ dàng bỏ rơi người khác khi họ không còn hữu ích, lòng sùng kính ấy cần được thanh luyện.
Vị Chân phước không thay thế Đức Kitô. Ngài chỉ tay về Đức Kitô. Cha Diệp không mời người ta dừng lại nơi ngôi mộ của ngài. Ngài mời họ đi xa hơn, đến với Đấng mà ngài đã yêu đến mức chấp nhận hiến mạng sống.
TẮC SẬY VÀ KHUÔN MẶT CỦA ĐỨC TIN BÌNH DÂN
Một trong những nét đặc biệt của lòng sùng kính Cha Diệp là sự hiện diện của rất nhiều người ngoài Công giáo. Họ đến không nhất thiết vì hiểu đầy đủ giáo lý về sự hiệp thông của các thánh. Họ có thể không phân biệt rõ giữa việc tôn kính một vị thánh và việc thờ phượng Thiên Chúa. Họ chỉ biết rằng Cha Diệp là người lành, thương dân nghèo và nhiều người đã tìm được sự nâng đỡ khi cầu khấn.
Đối với Giáo hội, đây vừa là một hồng ân vừa là một trách nhiệm. Hồng ân, vì nơi Cha Diệp, nhiều người chưa biết Công giáo vẫn gặp được một khuôn mặt hiền lành của Kitô giáo. Trách nhiệm, vì lòng đạo đức bình dân cần được hướng dẫn để không rơi vào mê tín, vụ lợi hoặc xem vị thánh như một quyền lực thiêng liêng dùng để đổi chác.
Cha Diệp không phải một “ông thần ban may mắn.” Ngài là chứng nhân của Đức Kitô. Ngài không sống để người ta xin trúng số, làm ăn phát đạt hoặc đạt mọi điều mình muốn. Ngài sống và chết để cho thấy tình yêu mạnh hơn sợ hãi, sự trung thành quý hơn mạng sống và người mục tử không được bỏ đoàn chiên.
Lòng đạo đức bình dân đẹp nhất khi từ lời xin ơn dẫn đến lòng biết ơn, từ lòng biết ơn dẫn đến hoán cải, và từ hoán cải dẫn đến đời sống bác ái. Một người đến Tắc Sậy xin khỏi bệnh, nếu được nâng đỡ, cần học cách quan tâm người bệnh khác. Một người xin gia đình bình an cần trở thành người kiến tạo bình an trong nhà. Một người xin vượt qua nghèo khó, khi khá hơn, cần nhớ đến người vẫn còn thiếu thốn.
Nếu ngày 2 tháng 7 chỉ làm cho tên Cha Diệp nổi tiếng hơn nhưng không làm người ta sống tốt hơn, biến cố ấy sẽ chưa đạt đến mục tiêu thiêng liêng. Giáo hội tuyên phong các Chân phước không phải để xây dựng những thần tượng tôn giáo, mà để giới thiệu những con người đã để Đức Kitô biến đổi cuộc đời mình và qua đó khích lệ các tín hữu bước đi trên cùng con đường.
Một bài giảng không cần toà giảng
Ngày 2 tháng 7, có thể sẽ có nhiều bài phát biểu. Sẽ có lời chào mừng, lời giới thiệu, bài giảng, Tông sắc và những lời cảm ơn. Nhưng bài giảng mạnh nhất đã được Cha Diệp giảng từ tám mươi năm trước bằng chính lựa chọn ở lại.
Ngài giảng rằng người mục tử không thể chỉ yêu đoàn chiên khi mọi sự thuận lợi.
Ngài giảng rằng đức tin không phải vật trang trí dùng trong những ngày bình an.
Ngài giảng rằng chức linh mục không phải một địa vị, nhưng là một đời tự hiến.
Ngài giảng rằng tình yêu Kitô giáo không dừng lại ở cảm xúc, mà đi đến chỗ chấp nhận mất mát.
Ngài giảng rằng mạng sống chỉ thực sự được bảo toàn khi được trao ban cho điều cao quý hơn chính nó.
Bài giảng ấy không được viết trên giấy. Nó được viết bằng những năm tháng phục vụ và được ký bằng máu. Vì thế, sau tám mươi năm, nó vẫn chưa mất sức mạnh.
Trong thời đại hôm nay, Giáo hội có nhiều phương tiện mà Cha Diệp không có. Có mạng xã hội, truyền hình, kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo, hệ thống âm thanh hiện đại và khả năng đưa một thánh lễ đến với hàng triệu người. Nhưng tất cả những phương tiện ấy không thể thay thế chứng tá. Công nghệ có thể khuếch đại một giọng nói, nhưng không thể tạo ra sự thánh thiện. Một bài giảng có thể được phát đến khắp thế giới, nhưng nếu người giảng không sống điều mình nói, âm thanh càng lớn thì khoảng trống càng rõ.
Cha Diệp không có một tài khoản mạng xã hội nào, nhưng câu nói của ngài được truyền qua tám mươi năm. Ngài không xây dựng thương hiệu cá nhân, nhưng tên ngài được biết đến khắp nơi. Ngài không có đội ngũ truyền thông, nhưng cuộc đời ngài trở thành một thông điệp. Đó là sức mạnh của chứng tá: người ta có thể tranh luận với lời nói, nhưng rất khó phủ nhận một đời sống đã được trao ban.
Lễ tuyên Chân phước vì thế cũng là một lời chất vấn đối với hàng giáo sĩ, tu sĩ và mọi người làm công việc mục vụ. Người dân hôm nay vẫn đang tìm những mục tử dám ở bên họ. Họ không chỉ cần những bài giảng đúng giáo lý, mà cần những con người biết lắng nghe. Họ không chỉ cần các chương trình lớn, mà cần sự hiện diện. Họ không chỉ cần người hướng dẫn từ xa, mà cần người bước vào nỗi đau của họ.
“Ở lại với đoàn chiên” hôm nay có thể không luôn dẫn đến cái chết thể lý. Nhưng nó đòi những cái chết âm thầm: chết đi cho sự tiện nghi, tự ái, tham vọng, ham muốn được ca tụng và thói quen chỉ chọn những nơi dễ dàng. Có những vùng ngoại vi không nằm trên bản đồ nhưng ở ngay trong một giáo xứ: người nghèo, người ly dị, người nghiện ngập, người khuyết tật, người trẻ mất đức tin, người già cô độc, những gia đình không còn đến nhà thờ. Người mục tử của hôm nay có dám ở lại với họ không?
Đừng để biển người che khuất một con người
Một lễ lớn dễ khiến người ta chú ý đến những gì lớn: lễ đài lớn, số người lớn, đoàn đồng tế lớn, hệ thống truyền thông lớn. Nhưng ở trung tâm biến cố này là một đời người rất đơn sơ.
Cha Diệp từng ăn những bữa cơm bình thường, đi trên những con đường đất, sống giữa những người dân ít học và thi hành những công việc lặp đi lặp lại của một linh mục miền quê. Sự thánh thiện của ngài không bắt đầu trong ngày tử đạo. Nó bắt đầu trong từng ngày ngài trung thành làm bổn phận.
Đây là một điều quan trọng cho mọi người. Không phải ai cũng được gọi chịu tử đạo. Không phải ai cũng đứng trước một lựa chọn sống chết rõ ràng. Nhưng mỗi người đều được mời gọi trung thành trong những điều nhỏ.
Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh đang sống một hình thức ở lại.
Một người chồng không bỏ gia đình khi gặp khủng hoảng đang sống một hình thức ở lại.
Một người con chăm sóc cha mẹ già, dù mệt mỏi, đang sống một hình thức ở lại.
Một linh mục kiên nhẫn với một giáo dân khó tính đang sống một hình thức ở lại.
Một tu sĩ âm thầm phục vụ cộng đoàn mà không được ghi nhận đang sống một hình thức ở lại.
Một người bạn không quay lưng khi bạn mình thất bại đang sống một hình thức ở lại.
Sự thánh thiện thường không xuất hiện trong những khoảnh khắc ngoạn mục. Nó được tích lũy bằng hàng ngàn lựa chọn nhỏ mà không ai vỗ tay. Đến giờ phút thử thách, con người chỉ bộc lộ điều mình đã âm thầm trở thành.
Bởi thế, đừng để đám đông ngày 2 tháng 7 che khuất sự cô độc của Cha Diệp trong giờ cuối. Đừng để ánh sáng của lễ đài làm người ta quên bóng tối của một thời ngài bị bắt đi. Đừng để những vòng hoa trang trọng làm người ta quên rằng cuộc đời ngài đã kết thúc trong đau đớn và bị tước đoạt mọi danh dự trần thế.
Giáo hội không tôn vinh sự bạo lực đã giết ngài. Giáo hội tôn vinh tình yêu mà bạo lực không thể tiêu diệt.
Sau ngày 2 tháng Bảy
Rồi buổi lễ sẽ kết thúc. Đức Hồng y và các đoàn khách sẽ rời Tắc Sậy. Lễ đài sẽ được tháo xuống. Những hàng ghế sẽ được thu dọn. Quốc lộ sẽ trở lại nhịp xe cộ thường ngày. Các bản tin sẽ chuyển sang những sự kiện khác. Những hình ảnh biển người rồi sẽ trôi dần trên mạng xã hội.
Điều còn lại là gì?
Danh hiệu “Chân phước” sẽ được đặt trước tên Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Ngày kính ngài sẽ được cử hành theo quy định của Giáo hội. Hình ảnh ngài có thể được đặt trang trọng hơn trong các nhà thờ và gia đình. Số người tìm đến Tắc Sậy có thể tiếp tục gia tăng.
Nhưng điều quan trọng hơn là liệu tinh thần của ngài có sống trong Giáo hội Việt Nam hay không.
Có thêm nhiều linh mục dám gần người nghèo hơn không?
Có thêm nhiều cộng đoàn biết mở cửa cho những người bị bỏ rơi không?
Có thêm những gia đình chọn tha thứ thay vì chia lìa không?
Có thêm những người trẻ hiểu rằng một đời đáng sống không phải là đời thu gom thật nhiều cho mình, mà là đời biết trao ban không?
Có thêm những người hành hương, sau khi trở về từ Tắc Sậy, bắt đầu thăm một người bệnh, giúp một gia đình khó khăn, xin lỗi một người bị mình làm tổn thương hoặc quay lại với đời sống cầu nguyện không?
Đó mới là những phép lạ mà xã hội hôm nay đang cần. Không phải mọi phép lạ đều là một căn bệnh biến mất. Có khi phép lạ là một trái tim ích kỷ trở nên quảng đại. Một gia đình tưởng không thể hàn gắn lại tìm được con đường tha thứ. Một người đang tuyệt vọng quyết định tiếp tục sống. Một người có quyền lực bắt đầu nhìn thấy phẩm giá của người nghèo. Một mục tử đang mệt mỏi tìm lại niềm vui phục vụ.
Nếu những phép lạ ấy diễn ra, Tắc Sậy sẽ không chỉ là một địa điểm hành hương. Tắc Sậy sẽ trở thành một trường học của tình yêu mục tử.
Điều gì sau tám mươi năm vẫn kéo người ta về Tắc Sậy?
Có lẽ câu trả lời không nằm trong các con số. Không phải vì một quảng trường có thể chứa bao nhiêu người. Không phải vì một Hồng y phải bay bao nhiêu giờ. Không phải vì một hồ sơ đã đi qua bao nhiêu cơ quan hay một nghi thức kéo dài bao lâu.
Người ta trở về Tắc Sậy bởi trong một thế giới đầy những cuộc bỏ đi, họ nghe câu chuyện về một người đã ở lại.
Khi người ta bỏ nhau vì nghèo, Cha Diệp ở lại với người nghèo.
Khi người ta tránh xa nguy hiểm, Cha Diệp ở lại với đoàn chiên đang gặp nguy hiểm.
Khi mạng sống trở thành điều phải bảo vệ bằng mọi giá, Cha Diệp cho thấy có những điều cao quý hơn cả mạng sống.
Khi con người sợ mình bị quên lãng, Cha Diệp sống mà không tìm danh tiếng, nhưng lại được nhớ lâu hơn những người từng nắm quyền lực.
Khi tôn giáo đôi lúc bị hiểu như hệ thống nghi thức, ngài đưa đức tin trở về với cốt lõi: yêu thương đến cùng.
Ngày 2 tháng 7 năm 2026, giữa nắng sớm Cà Mau, Tông sắc sẽ được công bố. Từ giây phút ấy, Giáo hội gọi ngài là Chân phước. Nhưng trong lòng những người dân miền Tây, ngài vẫn là “Cha Diệp” như tám mươi năm qua: người cha không bỏ con cái mình, người mục tử không chạy trốn, người linh mục đã biến một cánh đồng xa xôi thành nơi hàng triệu người tìm thấy hy vọng.
Vatican tìm đến Tắc Sậy không phải để biến Cha Diệp thành một con người khác với con người ngài từng là. Giáo hội đến để chính thức nhìn nhận điều dân nghèo đã cảm nhận từ lâu: đời sống ấy mang hương thơm của Tin Mừng; cái chết ấy không phải một thất bại; tình yêu ấy đã chiến thắng.
Và rồi câu hỏi cuối cùng không còn dành cho Cha Diệp. Ngài đã trả lời bằng cả cuộc đời mình.
Câu hỏi ấy dành cho những người sẽ đến Tắc Sậy, dành cho người đứng dưới nắng, dành cho người theo dõi qua màn hình, dành cho các linh mục, tu sĩ, giáo dân và cả những người không cùng tôn giáo nhưng cảm phục một đời hy sinh:
Khi những người được trao phó cho chúng ta gặp nguy nan, chúng ta sẽ ở lại hay bỏ đi?
Khi yêu thương đòi phải trả giá, chúng ta sẽ tiếp tục hay quay lưng?
Khi đức tin không còn đem lại sự thuận tiện, chúng ta có còn trung thành?
Ngày 2 tháng 7 rồi sẽ trở thành quá khứ. Nhưng câu hỏi ấy sẽ còn ở lại.
Cũng như Cha Diệp đã ở lại.
Ở lại giữa đoàn chiên.
Ở lại trong ký ức của người nghèo.
Ở lại trong lòng Tắc Sậy.
Và từ ngày ấy, ở lại trong lời tuyên xưng chính thức của toàn thể Hội Thánh rằng: tình yêu của một người mục tử có thể bị giết, nhưng không thể bị chôn vùi; có thể nằm im dưới lòng đất, nhưng rồi sẽ nảy mầm; có thể bắt đầu từ một giáo xứ nghèo, nhưng một ngày kia sẽ khiến cả Giáo hội hoàn vũ hướng mắt về một cánh đồng ở Cà Mau.
Lm. Anmai, CSsR