Trái tim chai đá và bàn tay được chữa lành: Cuộc chiến giữa sự sống và lề luật trong ngày của Chúa

Thứ hai - 19/01/2026 20:36 9 0


Suy niệm Tin Mừng - Thứ tư - Tuần II - Mùa Thường Niên
Mc 3, 1- 6

Trái tim chai đá và bàn tay được chữa lành: Cuộc chiến giữa sự sống và lề luật trong ngày của Chúa

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô hôm nay dẫn đưa chúng ta trở lại không khí của một hội đường Do Thái cách đây hai ngàn năm, nhưng những vấn đề được đặt ra, những xung đột nội tâm và những thách đố về đức tin thì vẫn còn nguyên tính thời sự nóng hổi cho đến tận ngày nay. Chúng ta đang chứng kiến một cuộc đối đầu không khoan nhượng giữa hai lối sống, hai cách nhìn về Thiên Chúa và con người: một bên là Đức Giê-su, Đấng mang trong mình Trái Tim đầy lòng trắc ẩn và quyền năng chữa lành, đại diện cho Tin Mừng của sự sống; bên kia là những người Pha-ri-sêu, những người đại diện cho sự bảo thủ của lề luật cứng nhắc, mang trong mình trái tim chai đá và ánh mắt rình rập. Bối cảnh diễn ra vào ngày Sa-bát, ngày thánh thiêng nhất của người Do Thái, ngày mà lẽ ra con người phải được nghỉ ngơi trong Thiên Chúa, được tìm thấy bình an và hoan lạc, thì trớ trêu thay, nó lại trở thành "hiện trường" của một cái bẫy chết người được giăng ra để hại Đấng Cứu Thế. Câu chuyện về người bị bại tay không chỉ là một phép lạ chữa bệnh đơn thuần, mà là một bài giáo lý sâu sắc về lương tâm, về sự ưu tiên của đức ái, và về thái độ căn bản mà người môn đệ cần có trước nỗi đau của đồng loại.

Hãy bắt đầu bằng việc quan sát người đàn ông bị bại tay. Thánh sử Mác-cô không cho chúng ta biết tên của anh, cũng không nói rõ nguyên nhân vì sao anh bị bệnh, anh xuất hiện như một nhân vật vô danh nhưng lại đại diện cho bao nỗi thống khổ của phận người. Bàn tay, trong tư duy của người Do Thái và cả nhân loại, là biểu tượng của hành động, của khả năng lao động, khả năng sáng tạo, và quan trọng hơn cả là khả năng kết nối. Với đôi bàn tay, con người làm ra của cải nuôi sống bản thân và gia đình; với đôi bàn tay, con người trao ban sự yêu thương qua cái bắt tay, cái ôm hay cử chỉ nâng đỡ. Một bàn tay bị bại liệt nghĩa là một phần sự sống đã chết. Anh ta mất đi khả năng lao động, trở thành gánh nặng cho người khác, và có lẽ anh cũng mang mặc cảm bị Thiên Chúa trừng phạt, như quan niệm phổ biến thời bấy giờ. Anh đứng đó, trong hội đường, nơi tôn nghiêm, nhưng sự hiện diện của anh lại là một sự thách thức thầm lặng đối với lương tâm của cộng đoàn. Anh là hiện thân của những con người yếu thế, những người bị gạt ra bên lề xã hội, những người mà sự tồn tại của họ thôi thúc chúng ta phải đặt câu hỏi về trách nhiệm của mình.

Đối lập với hình ảnh đáng thương ấy là thái độ của những người Pha-ri-sêu. Tin Mừng mô tả hành động của họ bằng một động từ rất mạnh và đầy ám khí: "Họ rình xem". Họ đến hội đường không phải để nghe Lời Chúa, không phải để cầu nguyện hay tìm kiếm sự hoán cải. Họ đến như những thám tử, như những quan tòa lạnh lùng đang tìm chứng cứ để kết tội. Tâm trí họ không hướng về Thiên Chúa mà dán chặt vào Đức Giê-su với một ác ý rõ ràng. Họ biết rõ lòng thương xót của Đức Giê-su, họ đoán trước được Ngài sẽ không thể làm ngơ trước nỗi đau của người khác. Và chính lòng tốt của Ngài lại trở thành cái bẫy mà họ giăng ra. Thật đáng sợ khi sự đạo đức biến chất trở thành sự độc ác. Họ giữ luật ngày Sa-bát nghiêm ngặt đến mức sẵn sàng để một người tiếp tục đau khổ, miễn là quy tắc không bị phá vỡ. Đối với họ, sự toàn vẹn của hệ thống luật pháp quan trọng hơn sự toàn vẹn của một con người. Đây là bi kịch của chủ nghĩa hình thức tôn giáo: khi người ta nhân danh Thiên Chúa để khước từ yêu thương con người.

Đức Giê-su thấu suốt tâm can họ. Ngài không né tránh, cũng không thực hiện phép lạ trong lén lút để tránh rắc rối. Ngài chọn cách đối diện trực tiếp và công khai. Ngài bảo người bại tay: "Anh đứng dậy, ra giữa đây!". Lời mời gọi này mang một ý nghĩa phục hồi phẩm giá to lớn. Từ một người có lẽ đang co ro ở một góc khuất vì mặc cảm bệnh tật, Đức Giê-su đưa anh ra "giữa", vị trí trung tâm của sự chú ý. Ngài muốn mọi người nhìn thấy anh, không phải như một trường hợp bệnh lý, mà như một con người cần được quan tâm. Khi đưa anh ra giữa hội đường, Đức Giê-su cũng đồng thời đặt nỗi khổ đau của con người vào trung tâm của đời sống tôn giáo. Ngài như muốn nói rằng: Đạo không phải là những lý thuyết viển vông, Đạo là ở đây, ngay tại nỗi đau này, và Thiên Chúa hiện diện nơi người nghèo khổ này. Việc đặt con người vào trung tâm là bước đầu tiên để phá vỡ sự vô cảm.

Tiếp đến, Đức Giê-su đặt ra một câu hỏi sắc bén, một câu hỏi xé toạc sự giả hình của những kẻ chống đối: "Ngày Sa-bát, được phép làm điều lành hay điều dữ, cứu mạng người hay giết người?". Câu hỏi này đẩy những người Pha-ri-sêu vào chân tường. Theo luật Do Thái, người ta chỉ được phép cứu chữa trong ngày Sa-bát nếu tính mạng bị đe dọa tức thời. Người bại tay này không chết ngay nếu không được chữa hôm nay, nên theo lý luận của họ, việc chữa bệnh là phạm luật. Nhưng Đức Giê-su đã nâng vấn đề lên một tầm cao mới. Ngài không hỏi về việc "làm hay không làm", mà là về bản chất của hành động: "lành hay dữ", "cứu hay giết". Trong cái nhìn của Đức Giê-su, không có vùng trung lập trước nỗi đau của tha nhân. Không làm điều lành khi có thể làm, chính là đang làm điều dữ. Không cứu người khi có khả năng cứu, chính là đang gián tiếp giết người. Sự im lặng, sự thờ ơ trước sự khổ đau của người khác không bao giờ là vô tội. Câu hỏi của Chúa buộc họ phải đối diện với lương tâm trần trụi của mình, nhưng họ đã chọn cách "làm thinh". Sự im lặng của họ không phải là sự im lặng của sự suy ngẫm, mà là sự im lặng của sự ngoan cố, của việc từ chối sự thật.

Phản ứng của Đức Giê-su trước sự im lặng đó là một trong những chi tiết nhân bản và xúc động nhất trong Tin Mừng: "Đức Giê-su giận dữ rảo mắt nhìn họ, buồn bực vì lòng họ chai đá". Ở đây, chúng ta thấy sự hòa quyện giữa "cơn giận thánh" và "nỗi buồn thánh". Ngài giận dữ vì sự ác, sự bất công và sự giả dối đang ngự trị nhân danh tôn giáo. Ngài giận vì họ coi trọng ngày Sa-bát hơn một con người sống động. Nhưng song song với cơn giận là nỗi buồn. Ngài buồn bực, hay đúng hơn là đau đớn trong lòng, vì "lòng họ chai đá". Căn bệnh "xơ cứng tâm hồn" là căn bệnh nguy hiểm nhất của đời sống tâm linh. Khi trái tim bị chai đá, nó mất đi khả năng rung cảm, mất đi khả năng xót thương, và cuối cùng là mất đi khả năng đón nhận Thiên Chúa. Trái tim chai đá biến con người thành những cỗ máy giữ luật vô hồn, tàn nhẫn và lạnh lẽo. Đức Giê-su đau buồn vì Ngài yêu thương họ, Ngài muốn cứu họ khỏi sự mù quáng ấy, nhưng họ đã khép chặt lòng mình.

Sau cái nhìn đầy cảm xúc ấy, Đức Giê-su quay sang người bệnh và nói: "Anh giơ tay ra!". Một mệnh lệnh ngắn gọn nhưng chứa đựng quyền năng tái tạo. Để giơ tay ra, người đàn ông ấy cần một đức tin mạnh mẽ. Anh ta bị bại liệt, theo lẽ thường anh không thể giơ ra được. Nhưng anh đã tin vào Lời của Đức Giê-su hơn là tin vào thực tế bệnh tật của mình. Anh đã cố gắng thực hiện điều không thể, và trong nỗ lực vâng phục ấy, phép lạ đã xảy ra: "tay liền trở lại bình thường". Sự chữa lành không chỉ diễn ra nơi cơ thể, mà còn là sự giải phóng toàn diện. Anh được trả lại khả năng lao động, trả lại vị thế trong cộng đồng, và quan trọng nhất là cảm nhận được tình yêu thương xót của Thiên Chúa dành riêng cho mình. Bàn tay khô héo này đã được tưới gội bằng ân sủng để trở nên tươi tốt, đầy sức sống.

Tuy nhiên, đoạn kết của bài Tin Mừng lại là một nốt trầm buồn thảm và đầy nghịch lý. Ngay khi sự sống được phục hồi cho người bại tay, thì bản án tử hình lại được manh nha dành cho Đấng ban sự sống. "Nhóm Pha-ri-sêu lập tức bàn tính với phe Hê-rô-đê, để tìm cách giết Đức Giê-su". Hãy suy ngẫm về sự trớ trêu này: Trong ngày Sa-bát, ngày mà họ cấm Đức Giê-su chữa bệnh để "cứu người", thì chính họ lại vi phạm ngày Sa-bát bằng việc âm mưu "giết người". Phe Pha-ri-sêu (những người đạo đức, bài ngoại) và phe Hê-rô-đê (những người theo chính trị, thân La Mã) vốn là kẻ thù không đội trời chung, nhưng họ đã bắt tay nhau trong một liên minh tội lỗi để tiêu diệt Đức Giê-su. Bóng tối luôn tìm cách dập tắt ánh sáng. Sự thiện luôn bị sự ác ghen ghét. Việc Đức Giê-su chọn con đường của lòng thương xót đã dẫn Ngài trực tiếp đến Thập Giá. Cái giá của việc "làm điều lành" đôi khi chính là mạng sống của người thực hiện nó.

Kính thưa ông bà và anh chị em, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ là chuyện quá khứ, mà là tấm gương soi chiếu vào chính cuộc đời và cộng đoàn của chúng ta hôm nay. Hình ảnh "người bị bại tay" có thể là bất cứ ai trong chúng ta, hay những người xung quanh chúng ta. Có những lúc, bàn tay tâm hồn của chúng ta bị tê liệt, bị "bại". Đó là khi chúng ta có khả năng giúp đỡ nhưng lại co rút lại trong sự ích kỷ. Đó là khi bàn tay chúng ta chỉ biết nắm chặt tiền bạc, danh vọng mà không biết mở ra để chia sẻ với người nghèo. Đó là khi chúng ta dùng bàn tay để gõ phím chỉ trích, ném đá người khác trên mạng xã hội thay vì viết những lời động viên, an ủi. Một bàn tay không biết yêu thương là một bàn tay đã chết, dù nó vẫn cử động. Chúng ta cần nghe tiếng Chúa nói: "Anh giơ tay ra!". Hãy giơ tay ra khỏi vỏ bọc an toàn của mình, hãy giơ tay ra để làm hòa với người anh em đang xích mích, hãy giơ tay ra để nâng đỡ một người đang sa ngã. Chúa cần những cánh tay nối dài của chúng ta để tiếp tục công trình chữa lành thế giới.

Chúng ta cũng cần cảnh giác với căn bệnh "Pha-ri-sêu" và "trái tim chai đá" đang ẩn nấp trong mỗi người. Rất dễ để chúng ta trở nên những quan tòa khắt khe, dùng lề luật, quy định của hội đoàn, giáo xứ để soi mói, xét nét người khác hơn là để cảm thông. Chúng ta có thể đi lễ rất đều, giữ chay rất nghiêm, đọc kinh rất nhiều, nhưng nếu thấy một người anh em gặp nạn mà lòng chúng ta dửng dưng, thấy một hoàn cảnh bất công mà chúng ta im lặng quay mặt đi vì sợ phiền hà, thì chúng ta đang mắc phải sự "chai đá" mà Chúa Giê-su đã buồn phiền. Đạo Chúa là đạo của Tình Yêu. Luật lệ là cần thiết để duy trì trật tự, nhưng luật lệ phải luôn phục vụ cho sự sống con người. Thánh Âu-tinh đã nói: "Yêu đi, rồi làm những gì bạn muốn". Bởi vì khi có tình yêu đích thực, chúng ta sẽ không bao giờ làm điều gì tổn hại đến người mình yêu. Ngày Chúa Nhật – ngày Sa-bát mới – không phải chỉ là ngày để chúng ta giữ luật "đi xem lễ", mà là ngày để chúng ta tập sống như Chúa: biết quan tâm, biết chạnh lòng thương và dám hành động vì người khác.

Hơn nữa, câu hỏi "Cứu mạng người hay giết người?" đặt ra cho chúng ta một thách đố về thái độ sống tích cực. Trong thế giới hôm nay, sự vô cảm đang giết chết con người dần mòn. Chúng ta không cần cầm dao mới là giết người. Một lời nói độc địa, một sự tẩy chay, một thái độ khinh miệt, hay đơn giản là sự im lặng đồng lõa trước cái ác, tất cả đều là những lưỡi dao vô hình. Kitô hữu được mời gọi không chỉ tránh làm điều ác (tiêu cực) mà phải tích cực làm điều thiện. Nếu thấy cái xấu mà không lên tiếng ngăn chặn, thấy người đói mà không cho ăn, thì theo tiêu chuẩn của Tin Mừng, chúng ta chưa hoàn thành bổn phận yêu thương. Đức Giê-su mời gọi chúng ta can đảm bước ra khỏi vùng an toàn của sự im lặng, dám đứng về phía sự thật, phía người yếu thế, dù điều đó có thể khiến chúng ta bị thua thiệt hay bị chống đối như Ngài.

Cuối cùng, hãy nhìn vào Đức Giê-su – Đấng chữa lành. Ngài không chỉ chữa cái tay bị bại, mà Ngài muốn chữa cả những trái tim chai đá của những người Pha-ri-sêu, và của cả chúng ta. Ngài vẫn đang đứng đó, rảo mắt nhìn chúng ta, không phải để xét đoán, mà là cái nhìn chờ đợi sự hoán cải. Ngài chờ đợi chúng ta "đứng dậy, ra giữa đây" – tức là dám sống thật với con người mình trước mặt Chúa, dám phơi bày những yếu đuối, những tê liệt của tâm hồn để xin Ngài chữa lành. Chỉ khi chúng ta thừa nhận mình đang bị "bại liệt" ở một khía cạnh nào đó của tâm hồn – bại liệt trong đức tin, bại liệt trong đức cậy, hay bại liệt trong đức mến – thì quyền năng của Chúa mới có thể tác động. Đừng giấu giếm đôi tay khô héo của mình, hãy can đảm giơ nó ra trước mặt Chúa trong Bí tích Hòa Giải, trong giờ cầu nguyện, để Ngài chạm vào.

Lạy Chúa Giê-su, xin chữa lành đôi tay bại liệt của chúng con, để chúng con biết mở rộng vòng tay ôm lấy anh chị em mình. Xin đập tan lớp vỏ chai đá bao bọc trái tim chúng con, thay vào đó bằng một trái tim bằng thịt biết rung cảm trước nỗi đau của tha nhân. Xin cho chúng con hiểu rằng, luật lệ cao nhất của Nước Trời chính là Tình Yêu Thương Xót, và xin cho chúng con can đảm sống theo luật ấy, dù phải đối diện với thử thách hay nghịch cảnh, để mỗi ngày sống của chúng con đều trở thành ngày Sa-bát thánh thiện, ngày mà sự sống được tôn vinh và Thiên Chúa được ngợi khen. Amen.

 

Tác giả bài viết: Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập41
  • Hôm nay7,390
  • Tháng hiện tại312,862
  • Tổng lượt truy cập9,492,332
Tuyển tập Mục Đồng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây