
Trong bài Tin Mừng, một số kinh sư và người Pharisêu đến thưa với Đức Giêsu rằng: “Thưa Thầy, chúng tôi muốn thấy Thầy làm một dấu lạ.” Thoạt nghe, lời đề nghị ấy có vẻ rất chính đáng. Họ muốn thấy một điều phi thường để có thể tin. Họ muốn có một bằng chứng rõ ràng để biết Đức Giêsu có thật là Đấng Thiên Chúa sai đến hay không. Thế nhưng, Đức Giêsu đã không đáp ứng yêu cầu của họ. Người còn gọi họ là “thế hệ gian ác và ngoại tình”, bởi vì họ đòi dấu lạ không phải với một tâm hồn khiêm tốn khao khát tìm kiếm chân lý, nhưng với thái độ thách thức, thử thách và cố tình khước từ những gì Thiên Chúa đã thực hiện ngay trước mắt họ. Đức Giêsu đã chữa lành biết bao người bệnh, cho người mù được thấy, người điếc được nghe, người què được đi, kẻ bị quỷ ám được giải thoát, người tội lỗi được tha thứ và người nghèo được nghe Tin Mừng. Bao nhiêu dấu chỉ của lòng thương xót Thiên Chúa đã xảy ra, nhưng họ vẫn không tin. Họ không thiếu dấu lạ; điều họ thiếu là một tâm hồn biết mở ra để đón nhận dấu lạ.
Óc hiếu kỳ và lòng thích những điều mới lạ thì hầu như ai cũng có. Người ta dễ bị thu hút bởi những câu chuyện ly kỳ, những hiện tượng khác thường, những phép lạ được đồn thổi, những lời tiên báo về tương lai hay những sự kiện gây chấn động. Nhưng trong hành trình thiêng liêng, những điều lạ lùng ấy có ích gì nếu chỉ được xem như một cuộc biểu diễn? Một dấu lạ dù lớn đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu nó không dẫn con người đến đức tin, đến lòng sám hối và đến một đời sống mới. Thiên Chúa đã làm biết bao kỳ công trong lịch sử cứu độ, nhưng Người không bao giờ làm phép lạ để mua vui cho con người, để chứng tỏ quyền lực hay để buộc người ta phải tin. Những dấu lạ Thiên Chúa thực hiện luôn nhằm phục vụ sự sống, giải thoát con người khỏi sự dữ, chữa lành những thương tích và dẫn đưa con người vào mối tương quan giao ước với Người. Dấu lạ không phải là mục đích cuối cùng. Dấu lạ chỉ là một lời mời gọi. Điều quan trọng không phải là ta đã thấy những gì, nhưng là sau khi thấy, ta có tin hay không; sau khi tin, ta có hoán cải và thay đổi đời sống hay không.
Trong lịch sử dân Ít-ra-en, việc vượt qua Biển Đỏ là một trong những kỳ công vĩ đại nhất Thiên Chúa đã thực hiện. Trước mặt họ là biển cả mênh mông, sau lưng là quân đội Ai Cập hùng mạnh đang đuổi theo. Dân chúng hoảng sợ, kêu trách ông Môsê và tưởng rằng mình sắp phải chết. Xét theo khả năng tự nhiên, họ không có lối thoát. Họ không có binh lực đủ mạnh để chống lại quân đội của Pharaô. Họ cũng không có phương tiện để vượt qua biển. Chính trong hoàn cảnh nguy nan ấy, ông Môsê nói với dân: “Anh em đừng sợ! Cứ đứng vững, rồi anh em sẽ thấy việc Đức Chúa làm hôm nay để cứu anh em.” Đức tin trước hết là dám đứng vững trong lúc mọi sự chung quanh dường như sụp đổ. Đức tin là tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và hành động, ngay cả khi con người chưa nhìn thấy con đường Người sẽ mở ra.
Tuy nhiên, đức tin của dân Ít-ra-en không phải là ngồi yên trong thái độ thụ động. Thiên Chúa truyền cho ông Môsê giơ gậy trên biển, còn con cái Ít-ra-en phải tiến bước. Ông Môsê phải làm điều Thiên Chúa truyền, và dân chúng phải đặt chân xuống con đường giữa lòng biển. Nước chưa rẽ ra hoàn toàn trong trí tưởng tượng của họ; họ phải dám bước đi trong sự tín thác. Thiên Chúa làm phép lạ, nhưng con người phải cộng tác. Thiên Chúa mở đường, nhưng con người phải bước vào con đường ấy. Thiên Chúa ban ơn, nhưng con người phải đón nhận và sử dụng ân sủng ấy. Đức tin chân thật không bao giờ là ngồi chờ “sung rụng”, không phải là khoanh tay chờ Thiên Chúa làm thay mọi sự. Đức tin là dấn thân, vâng phục và hành động, dù chưa thấy trước tất cả kết quả.
Sau khi vượt qua Biển Đỏ, dân Ít-ra-en không chỉ được cứu khỏi ách nô lệ Ai Cập để rồi sống tùy ý mình. Họ được dẫn đến núi Xinai để ký kết giao ước với Thiên Chúa. Họ trở thành dân riêng của Người và được mời gọi sống theo Lời Người. Như thế, dấu lạ vượt qua Biển Đỏ không kết thúc ở việc thoát khỏi quân Ai Cập. Dấu lạ ấy phải dẫn tới một đời sống giao ước. Ơn giải thoát phải dẫn tới sự trung thành. Được cứu khỏi nô lệ phải dẫn tới tự do để phụng sự Thiên Chúa. Nếu đã vượt qua Biển Đỏ mà vẫn tiếp tục mang trong lòng lối sống nô lệ, bất trung, ích kỷ và thờ ngẫu tượng, thì cuộc vượt qua ấy chưa hoàn tất trong tâm hồn họ.
Đức Giêsu cũng nhắc đến dấu lạ của ngôn sứ Giôna. Giôna được sai đến thành Ninivê, một thành phố lớn của dân ngoại, để loan báo rằng nếu họ không sám hối thì thành sẽ bị hủy diệt. Giôna từng trốn tránh sứ mạng, xuống tàu đi hướng khác và bị quăng xuống biển. Ông ở trong bụng cá ba ngày ba đêm, rồi được đưa trở lại đất liền để tiếp tục thi hành sứ vụ. Nhưng điều làm cho Giôna thực sự trở thành dấu lạ không chỉ là việc ông đã ở trong bụng cá. Nếu dân Ninivê nghe câu chuyện ấy như một điều kỳ lạ rồi tiếp tục sống trong tội lỗi, thì dấu lạ chẳng đem lại ích lợi gì. Giôna trở thành dấu lạ bởi vì dân Ninivê đã nghe lời rao giảng, đã tin vào Thiên Chúa, đã ăn chay, mặc áo vải thô và từ bỏ con đường gian ác. Chính sự sám hối của họ làm cho sứ vụ Giôna đạt đến ý nghĩa cứu độ.
Dân Ninivê không đòi Giôna phải làm một phép lạ khác rồi mới chịu tin. Họ chỉ nghe một lời cảnh cáo ngắn ngủi: “Còn bốn mươi ngày nữa, Ninivê sẽ bị phá đổ.” Thế mà từ vua đến dân, từ người lớn đến trẻ nhỏ, tất cả đều bước vào con đường sám hối. Họ tin rằng Thiên Chúa là Đấng công minh nhưng cũng giàu lòng thương xót. Họ không chỉ xúc động trong giây lát; họ thay đổi hành vi. Sách Giôna kể rằng Thiên Chúa thấy việc họ làm, thấy họ bỏ đường gian ác, nên Người không giáng phạt họ. Thiên Chúa không chỉ nghe lời họ nói, nhưng nhìn vào việc họ làm. Sám hối không chỉ là cảm thấy buồn vì tội, nhưng là từ bỏ con đường cũ để bước vào con đường mới. Không phải chỉ thưa: “Lạy Chúa, con hối hận”, mà còn phải chấm dứt điều gian ác, sửa lại những bất công, hòa giải với người mình xúc phạm và trả lại những gì mình đã chiếm đoạt.
Đức Giêsu còn nhắc đến nữ hoàng phương Nam, thường được gọi là nữ hoàng Sêba. Bà đã nghe nói về sự khôn ngoan của vua Salômôn và đã vượt một hành trình rất xa để đến Giêrusalem. Cuộc hành trình ấy không dễ dàng. Bà phải rời bỏ quê hương, vượt qua sa mạc, chấp nhận mệt nhọc, hiểm nguy và những bất tiện của một chuyến đi dài. Bà không ngồi tại cung điện rồi đòi vua Salômôn phải đến gặp mình. Chính bà lên đường tìm kiếm sự khôn ngoan. Đức tin và lòng khao khát chân lý luôn đòi con người phải lên đường. Ai thật lòng tìm kiếm Thiên Chúa phải chấp nhận ra khỏi sự an toàn của mình, ra khỏi những định kiến đã quen, ra khỏi lối sống cũ và ra khỏi thái độ tự mãn.
Nữ hoàng Sêba đã đi từ tận cùng trái đất để nghe sự khôn ngoan của vua Salômôn, trong khi những người đương thời với Đức Giêsu lại đang đứng trước Đấng cao trọng hơn Salômôn mà không nhận ra. Dân Ninivê đã sám hối khi nghe lời Giôna, trong khi những người Pharisêu được nghe chính Con Thiên Chúa rao giảng mà vẫn cứng lòng. Đức Giêsu không nhắc đến hai nhân vật ấy để kể lại chuyện xưa, nhưng để đánh thức lương tâm những người đang nghe Người. Họ tự hào là dân được tuyển chọn, có Lề Luật, có các ngôn sứ và có truyền thống tôn giáo lâu đời. Nhưng người dân ngoại ở Ninivê và nữ hoàng phương Nam lại có thể trở thành những người xét xử họ, vì những người dân ngoại ấy đã biết lắng nghe, lên đường và thay đổi, trong khi họ lại khước từ Đấng Mêsia đang hiện diện giữa họ.
Qua đó, chúng ta hiểu rằng đức tin phải dẫn đến hành động. Một đức tin chỉ nằm trong lời tuyên xưng mà không đi vào đời sống thì chưa phải là đức tin trưởng thành. Môsê phải giơ gậy trên biển. Dân Ít-ra-en phải bước xuống lòng biển. Dân Ninivê phải ăn chay, sám hối và từ bỏ tội lỗi. Nữ hoàng Sêba phải rời quê hương, vượt đường xa và chấp nhận sóng gió để tìm kiếm sự khôn ngoan. Đức tin luôn có một giá phải trả. Tin vào Chúa nghĩa là dám để Lời Chúa phá vỡ sự ổn định giả tạo của mình. Tin là dám thay đổi những thói quen sai trái. Tin là dám tha thứ khi lòng mình vẫn còn đau. Tin là dám sống ngay thẳng khi chung quanh người ta chọn gian dối. Tin là dám bảo vệ người yếu thế khi điều đó có thể khiến ta chịu thiệt thòi. Tin là dám đặt bước chân xuống “lòng biển” của những thử thách, vì xác tín rằng Chúa đang mở đường.
Ngôn sứ Mikha đã nói rất rõ rằng đời sống đức tin không thể chỉ dừng lại ở những lễ vật bên ngoài. Dân chúng hỏi phải đem gì đến trước nhan Đức Chúa: lễ toàn thiêu, bê một tuổi, hàng ngàn con cừu hay những dòng dầu bất tận? Ngôn sứ trả lời rằng Thiên Chúa đã cho họ biết điều gì là tốt đẹp: thực thi công bình, quý yêu nhân nghĩa và khiêm nhường bước đi với Thiên Chúa. Thiên Chúa không chê bỏ việc phụng tự chân thành, nhưng Người không chấp nhận một thứ phụng tự tách rời khỏi đời sống. Không thể siêng năng đọc kinh mà lại sống bất công. Không thể tham dự Thánh lễ mà vẫn nuôi hận thù. Không thể cung kính trước bàn thờ mà lại khinh thường người nghèo. Không thể dâng nhiều lễ vật cho Chúa mà lại bóc lột người làm công, gian dối trong tiền bạc hay dùng lời nói làm tổn thương người khác. Dấu lạ của đức tin phải xuất hiện trong cách chúng ta sống với tha nhân.
Dân Ninivê đã thay đổi nếp sống. Nữ hoàng Sêba, sau khi được nghe sự khôn ngoan của Salômôn, chắc chắn không trở về quê hương như một con người hoàn toàn không thay đổi. Bà mang theo những điều đã nghe và đã thấy để áp dụng trong việc cai trị dân mình. Dấu lạ đích thực không chỉ khiến con người ngạc nhiên, nhưng khiến họ trở nên tốt hơn. Nếu sau một cuộc hành hương, một buổi cầu nguyện, một lần tham dự Thánh lễ hay một biến cố được cho là kỳ diệu mà chúng ta vẫn ích kỷ, nóng giận, nói xấu và sống bất công như cũ, thì biến cố ấy chưa thật sự trở thành dấu lạ cứu độ trong đời ta. Dấu lạ chỉ hoàn tất khi lòng người được biến đổi.
Đức Giêsu tuyên bố rằng thế hệ ấy sẽ không được ban cho dấu lạ nào khác ngoài dấu lạ ngôn sứ Giôna. “Ông Giôna đã ở trong bụng cá ba ngày ba đêm thế nào, thì Con Người cũng sẽ ở trong lòng đất ba ngày ba đêm như vậy.” Đây là lời loan báo về cuộc tử nạn, mai táng và phục sinh của Người. Đức Giêsu chính là dấu lạ lớn lao nhất Thiên Chúa ban cho nhân loại. Dấu lạ ấy không phải là một màn biểu diễn rực rỡ trên bầu trời, nhưng là Con Thiên Chúa chịu đóng đinh trên thập giá, được mai táng trong mồ và ngày thứ ba sống lại. Dấu lạ lớn nhất lại được che giấu trong sự yếu đuối, trong đau khổ, trong sự im lặng của ngôi mộ. Người đời muốn một dấu lạ khiến họ choáng ngợp, còn Thiên Chúa ban dấu lạ của tình yêu tự hiến.
Trên thập giá, Đức Giêsu dường như hoàn toàn thất bại. Người không tự cứu mình, không xuống khỏi thập giá để chứng minh quyền năng. Người chấp nhận bị chế nhạo, bị kết án và bị loại trừ. Nhưng chính trong sự tự hạ ấy, quyền năng cứu độ của Thiên Chúa được biểu lộ. Quyền năng của Thiên Chúa không phải là đè bẹp kẻ thù, nhưng là yêu thương đến cùng. Không phải là trả thù những người đóng đinh mình, nhưng là cầu xin Chúa Cha tha thứ cho họ. Không phải là tránh né đau khổ, nhưng là biến đau khổ thành lễ tế tình yêu. Đức Giêsu đã đi vào lòng đất như Giôna đi vào bụng cá, nhưng Người đã bước ra khỏi mồ để mở cho nhân loại con đường từ sự chết đến sự sống.
Dấu lạ tử nạn và phục sinh của Đức Giêsu đã thay đổi vận mệnh của toàn thể nhân loại. Tội lỗi không còn là tiếng nói cuối cùng. Sự chết không còn là cánh cửa đóng kín. Thất bại không còn là kết thúc. Nỗi đau không còn hoàn toàn vô nghĩa. Trong Đức Kitô phục sinh, con người được ban một niềm hy vọng mới. Người đang đau khổ có thể tin rằng bóng tối rồi sẽ qua. Người tội lỗi có thể tin rằng mình vẫn còn con đường trở về. Người bị phản bội có thể học cách tha thứ. Người đang đứng trước cái chết có thể hy vọng vào sự sống đời đời. Dấu lạ phục sinh không làm cho chúng ta tránh khỏi mọi thử thách, nhưng cho chúng ta sức mạnh để đi qua thử thách mà không tuyệt vọng.
Tuy nhiên, Đức Kitô tử nạn và phục sinh chỉ thực sự trở thành dấu lạ cứu độ cho tôi khi tôi tin. Cuộc phục sinh của Đức Giêsu là một biến cố khách quan trong lịch sử cứu độ, nhưng hoa trái của biến cố ấy phải được đón nhận bằng đức tin. Không phải cứ biết Chúa đã sống lại là đời tôi tự động được biến đổi. Tôi phải để Đấng Phục Sinh bước vào những ngôi mộ trong lòng mình. Tôi phải mở cho Người những nơi đang bị khóa kín bởi sợ hãi, tội lỗi, oán hận và thất vọng. Tôi phải tin rằng Người có thể làm cho điều đã chết trong tôi được sống lại: một tình yêu đã nguội lạnh, một niềm hy vọng đã tắt, một lương tâm đã chai lì hay một tương quan đã đổ vỡ.
Niềm tin ấy phải có hành động. Hành động đầu tiên của đức tin là hoán cải. Hoán cải không chỉ là sửa vài lỗi nhỏ bên ngoài, nhưng là đổi hướng cả cuộc đời. Từ chỗ sống theo ý riêng, tôi tập tìm ý Chúa. Từ chỗ đặt mình làm trung tâm, tôi học để Thiên Chúa và tha nhân bước vào trung tâm cuộc sống. Từ chỗ tự mãn về những điều đạo đức bên ngoài, tôi trở về với sự thật của tâm hồn. Từ chỗ thích phán xét người khác, tôi học xét mình. Từ chỗ đòi Chúa làm dấu lạ để tôi tin, tôi bắt đầu nhận ra biết bao dấu lạ Chúa đang thực hiện âm thầm mỗi ngày.
Dấu lạ ấy có thể là một người đã tha thứ sau nhiều năm oán hận. Có thể là một gia đình từng đứng bên bờ tan vỡ nhưng biết quỳ xuống cầu nguyện và bắt đầu lại. Có thể là một người nghiện ngập quyết tâm làm lại cuộc đời. Có thể là một người giàu có biết mở lòng chia sẻ với người nghèo. Có thể là một người từng sống ích kỷ nay biết hy sinh phục vụ. Có thể là một người đang đau bệnh nhưng vẫn giữ được bình an và lòng tín thác. Những điều ấy không gây chấn động như biển rẽ làm đôi, nhưng lại là những dấu lạ rất thật của ân sủng. Phép lạ lớn nhất không phải là nước biển biến thành đất khô, nhưng là một trái tim khô cứng trở nên biết yêu thương. Phép lạ lớn nhất không phải là một người chết thể xác được sống lại, nhưng là một lương tâm đã chết được hồi sinh trong sự thật.
Thánh Phaolô dạy rằng nhờ bí tích Thánh Tẩy, chúng ta đã cùng được mai táng với Đức Kitô trong cái chết, để như Đức Kitô đã từ cõi chết sống lại, chúng ta cũng sống một đời sống mới. Người Kitô hữu không chỉ đứng bên ngoài để chiêm ngắm cuộc tử nạn và phục sinh của Đức Giêsu. Chúng ta được mời gọi bước vào mầu nhiệm ấy. Cùng chết với Chúa để được cùng sống với Chúa. Chết cho tội lỗi để sống cho Thiên Chúa. Chết cho con người cũ để mặc lấy con người mới. Chết cho tính ích kỷ để sống cho tình yêu. Chết cho kiêu ngạo để sống khiêm nhường. Chết cho hận thù để sống tha thứ. Chết cho những đam mê bất chính để sống theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
Chết cho xác thịt không có nghĩa là khinh thường thân xác, bởi thân xác là công trình Thiên Chúa tạo dựng và là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Theo cách nói của thánh Phaolô, “xác thịt” là con người khi sống khép kín trong ích kỷ, tội lỗi và những ham muốn chống lại ý Thiên Chúa. Sống theo Thần Khí là để Chúa Thánh Thần hướng dẫn tư tưởng, lời nói và hành động của mình. Hoa trái của Thần Khí là bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ. Khi những hoa trái ấy lớn lên trong đời sống ta, đó chính là bằng chứng rằng dấu lạ phục sinh đang hoạt động.
Ngày nay, có khi chúng ta cũng giống những kinh sư và người Pharisêu năm xưa. Chúng ta đòi Chúa cho một dấu lạ rồi mới tin. Ta cầu xin Chúa chữa bệnh ngay lập tức, giải quyết khó khăn theo ý mình, cho công việc thuận lợi, cho gia đình bình an hay cho những điều ta ước muốn thành hiện thực. Khi không được như ý, ta dễ thất vọng và cho rằng Chúa không thương mình. Nhưng rất có thể Chúa đang thực hiện một dấu lạ sâu xa hơn: Người không cất khỏi ta chén đắng, nhưng ban sức mạnh để ta uống chén ấy; Người không loại bỏ thập giá, nhưng giúp ta vác thập giá trong tình yêu; Người không thay đổi hoàn cảnh ngay lập tức, nhưng đang thay đổi chính lòng ta.
Chúng ta thường muốn Chúa thay đổi người khác, trong khi Chúa muốn thay đổi chúng ta trước. Ta muốn Chúa làm cho người thân bớt khó tính, nhưng Chúa lại mời ta kiên nhẫn hơn. Ta muốn Chúa trừng phạt người làm hại mình, nhưng Chúa lại dạy ta tha thứ. Ta muốn Chúa làm cho cuộc đời bớt thử thách, nhưng Chúa lại muốn đức tin ta trưởng thành qua thử thách. Ta muốn được nhìn thấy những việc phi thường, nhưng Chúa lại hiện diện trong những điều rất bình thường: một Lời Chúa chạm đến tâm hồn, một Thánh lễ âm thầm, một cử chỉ yêu thương, một lời xin lỗi chân thành hay một quyết định từ bỏ tội lỗi.
Đừng chỉ đi tìm dấu lạ bên ngoài mà quên dấu lạ trong tâm hồn. Đừng chạy từ nơi này đến nơi khác để tìm những hiện tượng lạ, nhưng lại không bao giờ ngồi lại trong thinh lặng để nghe tiếng Chúa. Đừng quá say mê những lời tiên báo về tương lai mà quên sống tốt ngày hôm nay. Đừng chỉ muốn biết khi nào thế giới kết thúc, nhưng hãy tự hỏi mình đã sống thế nào trước mặt Thiên Chúa. Đừng đòi Chúa phải chứng minh rằng Người hiện hữu, trong khi từng hơi thở, từng ngày sống và từng cơ hội trở về đã là quà tặng của Người.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta xét lại đức tin của mình. Đức tin của tôi có chỉ dừng lại ở việc xin ơn và tìm phép lạ không? Tôi có tin Chúa khi mọi sự thuận lợi, nhưng nghi ngờ Người khi gặp thử thách không? Tôi có cầu nguyện nhiều nhưng lại không chịu thay đổi những thói quen xấu không? Tôi có tham dự Thánh lễ nhưng vẫn nuôi lòng giận ghét không? Tôi có đọc Lời Chúa nhưng không để Lời ấy sửa dạy cách sống của mình không? Tôi có muốn Chúa mở Biển Đỏ, nhưng lại không chịu đặt chân bước xuống không?
Xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin biết hành động. Xin cho chúng ta biết giơ cây gậy của trách nhiệm như Môsê, biết bước xuống lòng biển như dân Ít-ra-en, biết ăn chay sám hối như dân Ninivê, biết lên đường tìm kiếm chân lý như nữ hoàng Sêba. Xin cho chúng ta không chỉ đứng bên ngoài ngôi mộ trống mà ngạc nhiên, nhưng biết bước vào cuộc vượt qua với Đức Kitô. Xin giúp chúng ta mỗi ngày chết đi cho tội lỗi, ích kỷ, kiêu căng và hận thù, để được sống cho Thiên Chúa trong sự thật, tình yêu và bình an.
Dấu lạ lớn nhất Thiên Chúa muốn thực hiện hôm nay không nhất thiết là làm cho biển rẽ đôi, mặt trời ngừng lại hay người bệnh tức khắc được chữa lành. Dấu lạ lớn nhất có thể là làm cho một con người tội lỗi biết sám hối, một trái tim chai đá biết rung động, một người thù ghét biết thứ tha và một cuộc đời khép kín biết mở ra cho tình yêu. Khi một người thực thi công bình, quý yêu nhân nghĩa và khiêm nhường bước đi với Thiên Chúa, dấu lạ phục sinh đang xảy ra. Khi một người cùng chết với Đức Kitô để cùng sống với Người, dấu lạ Giôna được hoàn tất. Khi đời sống chúng ta được biến đổi, chính chúng ta sẽ trở thành dấu chỉ sống động cho thế giới biết rằng Đức Giêsu đã chết và đã sống lại, rằng tình yêu mạnh hơn sự chết, và rằng ân sủng Thiên Chúa vẫn đang âm thầm đổi mới thế gian.